| # | Contest | Vòng | Năm | Người giải | Độ khó | Điểm đáng làm |
| 1 |
The 2017 ACM-ICPC China Zhejiang Provincial Programming Contest (14th)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2017 |
1223 |
●●●○○
3.0 |
77 |
| 2 |
The 2025 ICPC German Collegiate Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2025 |
1064 |
●●●○○
3.0 |
73 |
| 3 |
The 2025 ICPC UK & Ireland Programming Contest (UKIEPC 2025)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2025 |
1043 |
●●●○○
3.0 |
72 |
| 4 |
The 2019 ICPC China Shandong Provincial Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2019 |
1663 |
●●◐○○
2.5 |
71 |
| 5 |
The 2021 ICPC China Zhejiang Provincial Programming Contest (18th)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2021 |
2054 |
●●◐○○
2.5 |
65 |
| 6 |
The 2026 ICPC Nanchang Invitational and Jiangxi Provincial Collegiate Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2026 |
2174 |
●●●○○
3.0 |
64 |
| 7 |
The 2023 ICPC China Shandong Provincial Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2023 |
1941 |
●●◐○○
2.5 |
63 |
| 8 |
The 2021 ICPC China Sichuan Provincial Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2021 |
1457 |
●●○○○
2.0 |
63 |
| 9 |
The 2022 ICPC China Zhejiang Provincial Programming Contest (19th)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2022 |
2425 |
●●◐○○
2.5 |
61 |
| 10 |
The 2026 ICPC China Shenyang National Invitational Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2026 |
1865 |
●●●○○
3.0 |
61 |
| 11 |
The 2025 ICPC Benelux Algorithm Programming Contest (BAPC 2025)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2025 |
477 |
●●●○○
3.0 |
61 |
| 12 |
2019 ICPC Malaysia National
|
Quốc gia / Tỉnh |
2019 |
5450 |
●●◐○○
2.5 |
60 |
| 13 |
The 2023 ICPC UK & Ireland Programming Contest (UKIEPC 2023)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2023 |
1082 |
●●◐○○
2.5 |
60 |
| 14 |
The 2018 ACM-ICPC China Zhejiang Provincial Programming Contest (15th)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2018 |
1688 |
●●◐○○
2.5 |
58 |
| 15 |
The 2024 ICPC China Sichuan Provincial Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2024 |
1163 |
●●●○○
3.0 |
58 |
| 16 |
ACM International Collegiate Programming Contest, Amman Collegiate Programming Contest (2018)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2018 |
5693 |
●●◐○○
2.5 |
58 |
| 17 |
ACM International Collegiate Programming Contest, Tishreen Collegiate Programming Contest (2017)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2017 |
4414 |
●●◐○○
2.5 |
58 |
| 18 |
The 2019 ACM-ICPC China Zhejiang Provincial Programming Contest (16th)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2019 |
1737 |
●●◐○○
2.5 |
57 |
| 19 |
ACM International Collegiate Programming Contest, Arabella Collegiate Programming Contest (2018)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2018 |
4281 |
●●○○○
2.0 |
57 |
| 20 |
The 2026 ICPC China Sichuan Provincial Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2026 |
1325 |
●●●○○
3.0 |
57 |
| 21 |
2018-2019 ACM-ICPC, China Multi-Provincial Collegiate Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2018 |
2503 |
●●◐○○
2.5 |
57 |
| 22 |
ACM International Collegiate Programming Contest, JUST Collegiate Programming Contest (2018)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2018 |
6113 |
●●○○○
2.0 |
56 |
| 23 |
The 2022 ICPC German Collegiate Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2022 |
446 |
●●◐○○
2.5 |
56 |
| 24 |
ACM International Collegiate Programming Contest, Egyptian Collegiate Programming Contest (ECPC 2015)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2015 |
4363 |
●●○○○
2.0 |
56 |
| 25 |
The 2025 ICPC China Sichuan Provincial Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2025 |
1136 |
●●●○○
3.0 |
56 |
| 26 |
2014 ACM-ICPC Vietnam National Second Round
|
Quốc gia / Tỉnh |
2014 |
1435 |
●●◐○○
2.5 |
56 |
| 27 |
2022-2023 ACM-ICPC German Collegiate Programming Contest (GCPC 2022)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2022 |
7229 |
●●○○○
2.0 |
55 |
| 28 |
The 2020 ICPC UK & Ireland Programming Contest (UKIEPC 2020)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2020 |
1093 |
●◐○○○
1.5 |
55 |
| 29 |
The 2020 ICPC China Zhejiang Provincial Programming Contest (17th)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2020 |
1179 |
●●●○○
3.0 |
54 |
| 30 |
ACM International Collegiate Programming Contest, Damascus University Collegiate Programming Contest(2018)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2018 |
3277 |
●●◐○○
2.5 |
54 |
| 31 |
The 2023 ICPC German Collegiate Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2023 |
619 |
●●◐○○
2.5 |
54 |
| 32 |
The 2024 ICPC Benelux Algorithm Programming Contest (BAPC 2024)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2024 |
260 |
●●●○○
3.0 |
53 |
| 33 |
2017-2018 ACM-ICPC German Collegiate Programming Contest (GCPC 2017)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2017 |
6254 |
●●○○○
2.0 |
52 |
| 34 |
2024 (ICPC) Jiangxi Provincial Contest -- Official Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2024 |
6735 |
●●◐○○
2.5 |
50 |
| 35 |
The 2024 ICPC German Collegiate Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2024 |
503 |
●●◐○○
2.5 |
49 |
| 36 |
International Collegiate Programming Contest, Egyptian Collegiate Programming Contest (ECPC 2018)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2018 |
1589 |
●●◐○○
2.5 |
48 |
| 37 |
The 13th Shandong ICPC Provincial Collegiate Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
? |
12061 |
●●◐○○
2.5 |
48 |
| 38 |
The 2023 ICPC Benelux Algorithm Programming Contest (BAPC 2023)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2023 |
325 |
●●●○○
3.0 |
46 |
| 39 |
The 2019 ICPC China Shaanxi Provincial Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2019 |
562 |
●●◐○○
2.5 |
45 |
| 40 |
2014 ACM-ICPC Vietnam National First Round
|
Quốc gia / Tỉnh |
2014 |
1174 |
●●◐○○
2.5 |
45 |
| 41 |
The 2021 ICPC German Collegiate Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2021 |
387 |
●◐○○○
1.5 |
44 |
| 42 |
2023-2024 ICPC German Collegiate Programming Contest (GCPC 2023)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2023 |
7499 |
●●◐○○
2.5 |
44 |
| 43 |
2025 ICPC Nanchang Invitational and Jiangxi Provincial Collegiate Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2025 |
6898 |
●●◐○○
2.5 |
43 |
| 44 |
2022 International Collegiate Programming Contest, Jinan Site
|
Quốc gia / Tỉnh |
2022 |
5801 |
●●◐○○
2.5 |
42 |
| 45 |
The 2024 International Collegiate Programming Contest in Hubei Province, China
|
Quốc gia / Tỉnh |
2024 |
5546 |
●●◐○○
2.5 |
41 |
| 46 |
2024 ICPC National Invitational Collegiate Programming Contest, Wuhan Site
|
Quốc gia / Tỉnh |
2024 |
5401 |
●●◐○○
2.5 |
41 |
| 47 |
2023 (ICPC) Jiangxi Provincial Contest -- Official Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2023 |
4066 |
●●◐○○
2.5 |
39 |
| 48 |
2024 ICPC ShaanXi Provincial Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2024 |
3821 |
●●◐○○
2.5 |
38 |
| 49 |
2024-2025 ICPC German Collegiate Programming Contest (GCPC 2024)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2024 |
3541 |
●●○○○
2.0 |
38 |
| 50 |
2024-2025 ICPC Bolivia Pre-National Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2024 |
2982 |
●●○○○
2.0 |
36 |
| 51 |
The 2018 ICPC China Multi-Provincial Collegiate Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2018 |
508 |
●●●○○
3.0 |
36 |
| 52 |
The 2019 ICPC China Sichuan Provincial Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2019 |
9 |
●●◐○○
2.5 |
35 |
| 53 |
The 2026 ICPC China Wuhan National Invitational and Hubei Provincial Programming Contest, Practice
|
Quốc gia / Tỉnh |
2026 |
465 |
●●●○○
3.0 |
34 |
| 54 |
The 2026 ICPC China Shaanxi National Invitational Programming Contest. Warm up
|
Quốc gia / Tỉnh |
2026 |
1 |
●●◐○○
2.5 |
32 |
| 55 |
ICPC Thailand National Competition 2024
|
Quốc gia / Tỉnh |
2024 |
1227 |
●●◐○○
2.5 |
29 |
| 56 |
The 2017 ICPC Benelux Algorithm Programming Contest (BAPC 2017)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2017 |
— |
●●●○○
3.0 |
~23 |
| 57 |
The 2018 ICPC Benelux Algorithm Programming Contest (BAPC 2018)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2018 |
— |
●●●○○
3.0 |
~23 |
| 58 |
The 2016 ICPC Benelux Algorithm Programming Contest (BAPC 2016)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2016 |
— |
●●●○○
3.0 |
~23 |
| 59 |
The 2015 ICPC Benelux Algorithm Programming Contest (BAPC 2015)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2015 |
— |
●●●○○
3.0 |
~22 |
| 60 |
The 2026 ICPC German Collegiate Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2026 |
98 |
●◐○○○
1.5 |
22 |
| 61 |
The 2023 ICPC China Shaanxi Provincial Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2023 |
67 |
●●●○○
3.0 |
21 |
| 62 |
The 2014 ICPC Benelux Algorithm Programming Contest (BAPC 2014)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2014 |
— |
●●●○○
3.0 |
~21 |
| 63 |
The 2013 ICPC Benelux Algorithm Programming Contest (BAPC 2013)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2013 |
— |
●●●○○
3.0 |
~20 |
| 64 |
The 2012 ICPC Benelux Algorithm Programming Contest (BAPC 2012)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2012 |
— |
●●●○○
3.0 |
~20 |
| 65 |
The 2011 ICPC Benelux Algorithm Programming Contest (BAPC 2011)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2011 |
— |
●●●○○
3.0 |
~20 |
| 66 |
The 2009 ICPC Benelux Algorithm Programming Contest (BAPC 2009)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2009 |
— |
●●●○○
3.0 |
~20 |
| 67 |
The 2010 ICPC Benelux Algorithm Programming Contest (BAPC 2010)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2010 |
— |
●●●○○
3.0 |
~20 |
| 68 |
The 2006 ICPC Benelux Algorithm Programming Contest (BAPC 2006)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2006 |
— |
●●●○○
3.0 |
~20 |
| 69 |
The 2008 ICPC Benelux Algorithm Programming Contest (BAPC 2008)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2008 |
— |
●●●○○
3.0 |
~20 |
| 70 |
The 2007 ICPC Benelux Algorithm Programming Contest (BAPC 2007)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2007 |
— |
●●●○○
3.0 |
~20 |
| 71 |
The 2005 ICPC Benelux Algorithm Programming Contest (BAPC 2005)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2005 |
— |
●●●○○
3.0 |
~20 |
| 72 |
2021-2022 ICPC German Collegiate Programming Contest (GCPC 2021)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2021 |
— |
●●◐○○
2.5 |
~6 |
| 73 |
The 2017 ICPC China Sichuan Provincial Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2017 |
— |
●●◐○○
2.5 |
~5 |
| 74 |
The 2019 ICPC China Shandong Provincial Programming Contest. Warm up
|
Quốc gia / Tỉnh |
2019 |
— |
●●◐○○
2.5 |
~5 |
| 75 |
The 2016 ICPC China Sichuan Provincial Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2016 |
— |
●●◐○○
2.5 |
~5 |
| 76 |
2025-2026 ICPC German Collegiate Programming Contest (GCPC 2025)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2025 |
— |
●●◐○○
2.5 |
~4 |
| 77 |
The 2015 ICPC China Sichuan Provincial Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2015 |
— |
●●◐○○
2.5 |
~4 |
| 78 |
2026 ICPC Nanchang Invitational and Jiangxi Provincial Collegiate Programming Contest
|
Quốc gia / Tỉnh |
2026 |
— |
●●◐○○
2.5 |
~2 |
| 79 |
ICPC Thailand National Contest 2025 (Partial)
|
Quốc gia / Tỉnh |
2025 |
4 |
●●◐○○
2.5 |
0 |